Tiếng Việt
Công chức dự bị tiếng Anh là gì?
công chức dự bị tiếng Anh là reserve public employee /rɪˈzɜrv ˈpʌblɪk ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên công chức chưa chính thức tuyển dụng chính thức, thường trong thời gian thử việc hoặc chờ bổ nhiệm chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reserve public employee
Ví dụ câu với công chức dự bị / reserve public employee
- 1
The reserve public employee is undergoing training before becoming a full-time official.
Công chức dự bị đang đào tạo để trở thành công chức chính thức.
- 2
She was appointed as a reserve public employee until a permanent position opens.
Cô ấy được bổ nhiệm làm công chức dự bị cho đến khi có vị trí chính thức.
Ghi chú dùng từ công chức dự bị
Công chức dự bị là nhân viên chưa chính thức của cơ quan nhà nước, thường trong thời gian thử việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'công chức chính thức' (permanent civil servant), 'thử việc' (probation), 'bổ nhiệm' (appointment).
Video minh hoạ công chức dự bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công chức dự bị
Câu hỏi thường gặp về "công chức dự bị"
Công chức dự bị tiếng Anh là gì?
Công chức dự bị tiếng Anh là "reserve public employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên công chức chưa chính thức tuyển dụng chính thức, thường trong thời gian thử việc hoặc chờ bổ nhiệm chính thức.
"reserve public employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reserve public employee" nghĩa tiếng Việt là "công chức dự bị". Công chức dự bị là nhân viên chưa chính thức của cơ quan nhà nước, thường trong thời gian thử việc.
Phát âm "reserve public employee" như thế nào?
"reserve public employee" có phiên âm IPA /rɪˈzɜrv ˈpʌblɪk ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reserve public employee"?
Công chức dự bị đang đào tạo để trở thành công chức chính thức. — The reserve public employee is undergoing training before becoming a full-time official.