The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ chấm công tiếng Anh là gì?

thẻ chấm công tiếng Anh là employee card /ɛmˈplɔɪi kɑrd/. Thẻ dùng để ghi nhận thời gian làm việc của nhân viên.

Hình minh hoạ "thẻ chấm công" tiếng Anh là "employee card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

employee card

Danh từ
/ɛmˈplɔɪi kɑrd/

Ví dụ câu với thẻ chấm công / employee card

  1. 1

    Nhân viên quẹt thẻ chấm công khi đến và tan ca.

    Employees swipe their employee cards when arriving and leaving.

  2. 2

    Hệ thống theo dõi giờ làm dựa trên thẻ chấm công.

    The time tracking system is based on employee cards.

Ghi chú dùng từ thẻ chấm công

Thẻ chấm công giúp quản lý thời gian làm việc của nhân viên. Các từ liên quan: 'time card' (thẻ thời gian), 'clock in' (đánh dấu vào ca), 'clock out' (đánh dấu ra ca).

Video minh hoạ thẻ chấm công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẻ chấm công

Câu hỏi thường gặp về "thẻ chấm công"

Thẻ chấm công tiếng Anh là gì?

Thẻ chấm công tiếng Anh là "employee card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để ghi nhận thời gian làm việc của nhân viên.

"employee card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"employee card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ chấm công". Thẻ chấm công giúp quản lý thời gian làm việc của nhân viên.

Phát âm "employee card" như thế nào?

"employee card" có phiên âm IPA /ɛmˈplɔɪi kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "employee card"?

Employees swipe their employee cards when arriving and leaving. — Nhân viên quẹt thẻ chấm công khi đến và tan ca.