The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cựu nhân viên tiếng Anh là gì?

cựu nhân viên tiếng Anh là former employee /ˈfɔrmər ɛmˈplɔɪi/. Người từng làm việc tại một tổ chức hoặc công ty nhưng đã rời đi.

Hình minh hoạ "cựu nhân viên" tiếng Anh là "former employee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

former employee

Danh từ
/ˈfɔrmər ɛmˈplɔɪi/

Ví dụ câu với cựu nhân viên / former employee

  1. 1

    Cựu nhân viên này đã thành công trong sự nghiệp riêng của mình.

    This former employee has succeeded in her own career.

  2. 2

    Chúng tôi đã mời cựu nhân viên tham gia buổi họp.

    We invited the former employee to join the meeting.

Ghi chú dùng từ cựu nhân viên

Cựu nhân viên là người đã rời khỏi công ty hoặc tổ chức. Các từ liên quan: nhân viên (employee), cựu (former), hợp đồng (contract), nghỉ việc (resign).

Video minh hoạ cựu nhân viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cựu nhân viên

Câu hỏi thường gặp về "cựu nhân viên"

Cựu nhân viên tiếng Anh là gì?

Cựu nhân viên tiếng Anh là "former employee" (danh từ), nghĩa là: Người từng làm việc tại một tổ chức hoặc công ty nhưng đã rời đi.

"former employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"former employee" nghĩa tiếng Việt là "cựu nhân viên". Cựu nhân viên là người đã rời khỏi công ty hoặc tổ chức.

Phát âm "former employee" như thế nào?

"former employee" có phiên âm IPA /ˈfɔrmər ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "former employee"?

This former employee has succeeded in her own career. — Cựu nhân viên này đã thành công trong sự nghiệp riêng của mình.