The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự bị tiếng Anh là gì?

dự bị tiếng Anh là reserve /rɪˈzɜrv/. Dùng để mô tả thứ gì đó dành để dự phòng hoặc sử dụng sau này.

Hình minh hoạ "dự bị" tiếng Anh là "reserve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reserve

Tính từ
/rɪˈzɜrv/

Ví dụ câu với dự bị / reserve

  1. 1

    Anh ấy đã có một số tiền dự phòng cho trường hợp khẩn cấp.

    He has some reserve funds for emergencies.

  2. 2

    Chúng tôi giữ một số chỗ dự phòng trong khách sạn.

    We have some reserve rooms at the hotel.

Ghi chú dùng từ dự bị

Dự bị là tính từ mô tả thứ gì đó dành để dự phòng hoặc dự trữ. Các từ liên quan gồm 'backup' (dự phòng), 'spare' (dự phòng, dự trữ), 'standby' (sẵn sàng, dự phòng).

Video minh hoạ dự bị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự bị

Câu hỏi thường gặp về "dự bị"

Dự bị tiếng Anh là gì?

Dự bị tiếng Anh là "reserve" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả thứ gì đó dành để dự phòng hoặc sử dụng sau này.

"reserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reserve" nghĩa tiếng Việt là "dự bị". Dự bị là tính từ mô tả thứ gì đó dành để dự phòng hoặc dự trữ.

Phát âm "reserve" như thế nào?

"reserve" có phiên âm IPA /rɪˈzɜrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reserve"?

He has some reserve funds for emergencies. — Anh ấy đã có một số tiền dự phòng cho trường hợp khẩn cấp.