Tiếng Việt
Công khố tiếng Anh là gì?
công khố tiếng Anh là Treasury /ˈtrɛʒəri/. Kho chứa tiền của chính phủ hoặc tổ chức tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Treasury
Ví dụ câu với công khố / Treasury
- 1
The government deposited the funds into the treasury.
Chính phủ gửi tiền vào kho bạc.
- 2
The treasury is responsible for managing the country's finances.
Kho bạc chịu trách nhiệm quản lý tài chính của đất nước.
Ghi chú dùng từ công khố
Công khố là nơi lưu trữ tiền của chính phủ. Các từ liên quan: 'budget' (ngân sách), 'finance' (tài chính), 'debt' (nợ).
Video minh hoạ công khố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công khố
Câu hỏi thường gặp về "công khố"
Công khố tiếng Anh là gì?
Công khố tiếng Anh là "Treasury" (danh từ), nghĩa là: Kho chứa tiền của chính phủ hoặc tổ chức tài chính.
"Treasury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Treasury" nghĩa tiếng Việt là "công khố". Công khố là nơi lưu trữ tiền của chính phủ.
Phát âm "Treasury" như thế nào?
"Treasury" có phiên âm IPA /ˈtrɛʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Treasury"?
Chính phủ gửi tiền vào kho bạc. — The government deposited the funds into the treasury.