Tiếng Việt
Công nghiệp mũi nhọn tiếng Anh là gì?
công nghiệp mũi nhọn tiếng Anh là key industry /ˈkiː ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp then chốt, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
key industry
Ví dụ câu với công nghiệp mũi nhọn / key industry
- 1
Ngành công nghiệp mũi nhọn của đất nước là công nghệ cao.
The key industry of the country is high-tech.
- 2
Chính phủ đang tập trung phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
The government is focusing on developing key industries to boost economic growth.
Ghi chú dùng từ công nghiệp mũi nhọn
Công nghiệp mũi nhọn là ngành then chốt, có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'industry' (ngành công nghiệp), 'sector' (ngành), 'growth' (tăng trưởng).
Video minh hoạ công nghiệp mũi nhọn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nghiệp mũi nhọn
Câu hỏi thường gặp về "công nghiệp mũi nhọn"
Công nghiệp mũi nhọn tiếng Anh là gì?
Công nghiệp mũi nhọn tiếng Anh là "key industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp then chốt, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
"key industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"key industry" nghĩa tiếng Việt là "công nghiệp mũi nhọn". Công nghiệp mũi nhọn là ngành then chốt, có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
Phát âm "key industry" như thế nào?
"key industry" có phiên âm IPA /ˈkiː ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "key industry"?
The key industry of the country is high-tech. — Ngành công nghiệp mũi nhọn của đất nước là công nghệ cao.