Tiếng Việt
Mũi nhọn tiếng Anh là gì?
mũi nhọn tiếng Anh là pointed nose /ˈpɔɪntɪd noʊz/. Mũi có hình dạng nhọn hoặc nhọn hoắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pointed nose
Ví dụ câu với mũi nhọn / pointed nose
- 1
Cô ấy có một chiếc mũi nhọn rất nổi bật.
She has a very pointed nose.
- 2
Anh ta đã sửa mũi để có chiếc mũi nhọn hơn.
He had his nose fixed to look more pointed.
Ghi chú dùng từ mũi nhọn
Mũi nhọn mô tả hình dạng mũi có đỉnh nhọn. Các từ liên quan: 'mũi dài' (long nose), 'mũi to' (big nose), 'mũi tẹt' (flat nose).
Video minh hoạ mũi nhọn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũi nhọn
Câu hỏi thường gặp về "mũi nhọn"
Mũi nhọn tiếng Anh là gì?
Mũi nhọn tiếng Anh là "pointed nose" (danh từ), nghĩa là: Mũi có hình dạng nhọn hoặc nhọn hoắt.
"pointed nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pointed nose" nghĩa tiếng Việt là "mũi nhọn". Mũi nhọn mô tả hình dạng mũi có đỉnh nhọn.
Phát âm "pointed nose" như thế nào?
"pointed nose" có phiên âm IPA /ˈpɔɪntɪd noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pointed nose"?
She has a very pointed nose. — Cô ấy có một chiếc mũi nhọn rất nổi bật.