The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công nhân nhà máy tiếng Anh là gì?

công nhân nhà máy tiếng Anh là factory worker /ˈfæktəri ˈwɜrkər/. Công nhân làm việc trong nhà máy, thường tham gia sản xuất hoặc vận hành máy móc.

Hình minh hoạ "công nhân nhà máy" tiếng Anh là "factory worker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

factory worker

Danh từ
/ˈfæktəri ˈwɜrkər/

Ví dụ câu với công nhân nhà máy / factory worker

  1. 1

    The factory worker operates the heavy machinery every day.

    Công nhân nhà máy vận hành máy móc nặng hàng ngày.

  2. 2

    Many factory workers are employed in the automotive industry.

    Nhiều công nhân nhà máy được tuyển dụng trong ngành công nghiệp ô tô.

Ghi chú dùng từ công nhân nhà máy

Công nhân nhà máy là người lao động trong các nhà máy sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'manufacturing worker' (lao động sản xuất), 'assembly line worker' (công nhân dây chuyền lắp ráp), và 'industrial laborer' (lao động công nghiệp).

Video minh hoạ công nhân nhà máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công nhân nhà máy

Câu hỏi thường gặp về "công nhân nhà máy"

Công nhân nhà máy tiếng Anh là gì?

Công nhân nhà máy tiếng Anh là "factory worker" (danh từ), nghĩa là: Công nhân làm việc trong nhà máy, thường tham gia sản xuất hoặc vận hành máy móc.

"factory worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"factory worker" nghĩa tiếng Việt là "công nhân nhà máy". Công nhân nhà máy là người lao động trong các nhà máy sản xuất.

Phát âm "factory worker" như thế nào?

"factory worker" có phiên âm IPA /ˈfæktəri ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "factory worker"?

Công nhân nhà máy vận hành máy móc nặng hàng ngày. — The factory worker operates the heavy machinery every day.