The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công nhân vệ sinh tiếng Anh là gì?

công nhân vệ sinh tiếng Anh là sanitation worker /ˌsænəˈteɪʃən ˈwɜrkər/. Người làm công việc dọn dẹp vệ sinh công cộng như đường phố, cống rãnh, hoặc các khu vực công cộng khác.

Hình minh hoạ "công nhân vệ sinh" tiếng Anh là "sanitation worker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sanitation worker

Danh từ
/ˌsænəˈteɪʃən ˈwɜrkər/

Ví dụ câu với công nhân vệ sinh / sanitation worker

  1. 1

    The sanitation worker collected trash early in the morning.

    Người công nhân vệ sinh thu gom rác vào sáng sớm.

  2. 2

    Sanitation workers play a vital role in maintaining public health.

    Công nhân vệ sinh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe cộng đồng.

Ghi chú dùng từ công nhân vệ sinh

Công nhân vệ sinh là người giữ gìn vệ sinh môi trường. Các thuật ngữ liên quan: waste collector (người thu gom rác), public health (sức khỏe cộng đồng), hygiene (vệ sinh).

Video minh hoạ công nhân vệ sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công nhân vệ sinh

Câu hỏi thường gặp về "công nhân vệ sinh"

Công nhân vệ sinh tiếng Anh là gì?

Công nhân vệ sinh tiếng Anh là "sanitation worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm công việc dọn dẹp vệ sinh công cộng như đường phố, cống rãnh, hoặc các khu vực công cộng khác.

"sanitation worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sanitation worker" nghĩa tiếng Việt là "công nhân vệ sinh". Công nhân vệ sinh là người giữ gìn vệ sinh môi trường.

Phát âm "sanitation worker" như thế nào?

"sanitation worker" có phiên âm IPA /ˌsænəˈteɪʃən ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sanitation worker"?

Người công nhân vệ sinh thu gom rác vào sáng sớm. — The sanitation worker collected trash early in the morning.