The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công pháp quốc tế tiếng Anh là gì?

công pháp quốc tế tiếng Anh là public international law /ˈpʌblɪk ˌɪntərˈnæʃənəl lɔ/. Luật quốc tế điều chỉnh các quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế.

Hình minh hoạ "công pháp quốc tế" tiếng Anh là "public international law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

public international law

Danh từ
/ˈpʌblɪk ˌɪntərˈnæʃənəl lɔ/

Ví dụ câu với công pháp quốc tế / public international law

  1. 1

    Luật pháp quốc tế quy định quyền và nghĩa vụ của các quốc gia trong các vấn đề về hòa bình và an ninh.

    Public international law governs the rights and duties of states in matters of peace and security.

  2. 2

    Các hiệp ước quốc tế là một phần quan trọng của luật pháp quốc tế công cộng.

    International treaties are an important part of public international law.

Ghi chú dùng từ công pháp quốc tế

Công pháp quốc tế là lĩnh vực luật điều chỉnh mối quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'treaty' (hiệp ước), 'sovereignty' (chủ quyền), 'diplomacy' (ngoại giao).

Video minh hoạ công pháp quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công pháp quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "công pháp quốc tế"

Công pháp quốc tế tiếng Anh là gì?

Công pháp quốc tế tiếng Anh là "public international law" (danh từ), nghĩa là: Luật quốc tế điều chỉnh các quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế.

"public international law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"public international law" nghĩa tiếng Việt là "công pháp quốc tế". Công pháp quốc tế là lĩnh vực luật điều chỉnh mối quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế.

Phát âm "public international law" như thế nào?

"public international law" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˌɪntərˈnæʃənəl lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "public international law"?

Public international law governs the rights and duties of states in matters of peace and security. — Luật pháp quốc tế quy định quyền và nghĩa vụ của các quốc gia trong các vấn đề về hòa bình và an ninh.