Tiếng Việt
Công suất phản kháng tiếng Anh là gì?
công suất phản kháng tiếng Anh là reactive power /riˈæktɪv ˈpaʊər/. Công suất phản kháng là công suất trong mạch điện xoay chiều không thực hiện công việc, thường xuất hiện trong các mạch có tụ điện hoặc cuộn cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reactive power
Ví dụ câu với công suất phản kháng / reactive power
- 1
Công suất phản kháng gây ra mất hiệu quả trong hệ thống điện.
Reactive power causes inefficiency in the power system.
- 2
Các thiết bị điện cần kiểm soát công suất phản kháng để giảm tổn thất.
Electrical devices need to control reactive power to reduce losses.
Ghi chú dùng từ công suất phản kháng
Công suất phản kháng liên quan đến các thiết bị như tụ điện và cuộn cảm, giúp điều chỉnh dòng điện trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'công suất hoạt động' (active power) và 'công suất toàn phần' (apparent power).
Video minh hoạ công suất phản kháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công suất phản kháng
Câu hỏi thường gặp về "công suất phản kháng"
Công suất phản kháng tiếng Anh là gì?
Công suất phản kháng tiếng Anh là "reactive power" (danh từ), nghĩa là: Công suất phản kháng là công suất trong mạch điện xoay chiều không thực hiện công việc, thường xuất hiện trong các mạch có tụ điện hoặc cuộn cảm.
"reactive power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reactive power" nghĩa tiếng Việt là "công suất phản kháng". Công suất phản kháng liên quan đến các thiết bị như tụ điện và cuộn cảm, giúp điều chỉnh dòng điện trong hệ thống.
Phát âm "reactive power" như thế nào?
"reactive power" có phiên âm IPA /riˈæktɪv ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reactive power"?
Reactive power causes inefficiency in the power system. — Công suất phản kháng gây ra mất hiệu quả trong hệ thống điện.