The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công suất thiết kế tiếng Anh là gì?

công suất thiết kế tiếng Anh là designed capacity /dɪˈzaɪnd kəˈpæsɪti/. Công suất tối đa mà một thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong điều kiện tiêu chuẩn.

Hình minh hoạ "công suất thiết kế" tiếng Anh là "designed capacity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

designed capacity

Danh từ
/dɪˈzaɪnd kəˈpæsɪti/

Ví dụ câu với công suất thiết kế / designed capacity

  1. 1

    Nhà máy này có công suất thiết kế là 500 MW.

    This plant has a designed capacity of 500 MW.

  2. 2

    Công suất thiết kế của máy phát điện đã được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu mới.

    The designed capacity of the generator has been upgraded to meet new demands.

Ghi chú dùng từ công suất thiết kế

Công suất thiết kế đề cập đến mức công suất tối đa mà thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để hoạt động ổn định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tải tối đa' (maximum load), 'hiệu suất' (efficiency), và 'độ bền' (durability).

Video minh hoạ công suất thiết kế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công suất thiết kế

Câu hỏi thường gặp về "công suất thiết kế"

Công suất thiết kế tiếng Anh là gì?

Công suất thiết kế tiếng Anh là "designed capacity" (danh từ), nghĩa là: Công suất tối đa mà một thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong điều kiện tiêu chuẩn.

"designed capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"designed capacity" nghĩa tiếng Việt là "công suất thiết kế". Công suất thiết kế đề cập đến mức công suất tối đa mà thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để hoạt động ổn định.

Phát âm "designed capacity" như thế nào?

"designed capacity" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪnd kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "designed capacity"?

This plant has a designed capacity of 500 MW. — Nhà máy này có công suất thiết kế là 500 MW.