Tiếng Việt
Công tác phí tiếng Anh là gì?
công tác phí tiếng Anh là working-trip allowanceq /ˈwɜrkɪŋ-trɪp əˈlaʊəns/. Phí chi trả cho các chuyến công tác của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working-trip allowanceq
Ví dụ câu với công tác phí / working-trip allowanceq
- 1
Công ty đã cấp phát công tác phí cho nhân viên đi công tác nước ngoài.
The company provided a working-trip allowance for employees traveling abroad.
- 2
Anh ấy cần nộp hóa đơn để nhận công tác phí.
He needs to submit the invoice to receive his working-trip allowance.
Ghi chú dùng từ công tác phí
Công tác phí là khoản tiền dành cho các chi phí trong các chuyến công tác. Các từ liên quan gồm 'reimbursement' (hoàn trả), 'expense' (chi phí), 'per diem' (ăn ở hàng ngày).
Video minh hoạ công tác phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tác phí
- phífee
- công tácmission
- tiền công tác phítravel allowance
- phụ cấp công tác phíworking allowance
- công tác đấtearthwork
- công tác đoànyouth union's work
- công tác cán bộofficials' affairs
- Công tác xã hộiSocial Work
- Công tác xây tôConstruction Work
- công tác dân vậnmass mobilization work
- công tác hậu cầnlogistics work
- công tác quản lýmanagement
Câu hỏi thường gặp về "công tác phí"
Công tác phí tiếng Anh là gì?
Công tác phí tiếng Anh là "working-trip allowanceq" (danh từ), nghĩa là: Phí chi trả cho các chuyến công tác của nhân viên.
"working-trip allowanceq" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working-trip allowanceq" nghĩa tiếng Việt là "công tác phí". Công tác phí là khoản tiền dành cho các chi phí trong các chuyến công tác.
Phát âm "working-trip allowanceq" như thế nào?
"working-trip allowanceq" có phiên âm IPA /ˈwɜrkɪŋ-trɪp əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working-trip allowanceq"?
The company provided a working-trip allowance for employees traveling abroad. — Công ty đã cấp phát công tác phí cho nhân viên đi công tác nước ngoài.