Tiếng Việt
Công tác đất tiếng Anh là gì?
công tác đất tiếng Anh là earthwork /ˈɜrθˌwɜrk/. Công việc xây dựng, đào đắp đất để tạo mặt bằng hoặc hình dạng cho công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earthwork
Ví dụ câu với công tác đất / earthwork
- 1
Công tác đất là bước đầu tiên trong xây dựng cầu đường.
Earthwork is the first step in building bridges and roads.
- 2
Các công trình công tác đất cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ bền của công trình.
Earthwork projects need to be carried out carefully to ensure the durability of the structure.
Ghi chú dùng từ công tác đất
Công tác đất liên quan đến việc đào, đắp đất để chuẩn bị mặt bằng xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'excavation' (đào đất), 'grading' (san nền), 'embankment' (đắp đất).
Video minh hoạ công tác đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tác đất
- đấtsoil
- công tácmission
- Đào đắpearthwork
- công tác phíworking-trip allowanceq
- công tác đoànyouth union's work
- công tác cán bộofficials' affairs
- Công tác xã hộiSocial Work
- Công tác xây tôConstruction Work
- công tác dân vậnmass mobilization work
- công tác hậu cầnlogistics work
- công tác quản lýmanagement
- công tác tháo dỡdismantling work
Câu hỏi thường gặp về "công tác đất"
Công tác đất tiếng Anh là gì?
Công tác đất tiếng Anh là "earthwork" (danh từ), nghĩa là: Công việc xây dựng, đào đắp đất để tạo mặt bằng hoặc hình dạng cho công trình xây dựng.
"earthwork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earthwork" nghĩa tiếng Việt là "công tác đất". Công tác đất liên quan đến việc đào, đắp đất để chuẩn bị mặt bằng xây dựng.
Phát âm "earthwork" như thế nào?
"earthwork" có phiên âm IPA /ˈɜrθˌwɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earthwork"?
Earthwork is the first step in building bridges and roads. — Công tác đất là bước đầu tiên trong xây dựng cầu đường.