Tiếng Việt
Công tác cán bộ tiếng Anh là gì?
công tác cán bộ tiếng Anh là officials' affairs /əˈfɪʃəlz əˈfɛrz/. Các hoạt động liên quan đến quản lý, tuyển dụng và đào tạo cán bộ trong tổ chức hoặc chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
officials' affairs
Ví dụ câu với công tác cán bộ / officials' affairs
- 1
Chương trình đào tạo nhằm nâng cao năng lực công tác cán bộ.
The training program aims to improve officials' affairs skills.
- 2
Công tác cán bộ là yếu tố quyết định sự phát triển của tổ chức.
Officials' affairs are a decisive factor in the development of the organization.
Ghi chú dùng từ công tác cán bộ
Công tác cán bộ liên quan đến quản lý nhân sự và phát triển nguồn nhân lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có quản lý nhân sự (human resource management), tuyển dụng (recruitment), đào tạo (training).
Video minh hoạ công tác cán bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tác cán bộ
Câu hỏi thường gặp về "công tác cán bộ"
Công tác cán bộ tiếng Anh là gì?
Công tác cán bộ tiếng Anh là "officials' affairs" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động liên quan đến quản lý, tuyển dụng và đào tạo cán bộ trong tổ chức hoặc chính phủ.
"officials' affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"officials' affairs" nghĩa tiếng Việt là "công tác cán bộ". Công tác cán bộ liên quan đến quản lý nhân sự và phát triển nguồn nhân lực.
Phát âm "officials' affairs" như thế nào?
"officials' affairs" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəlz əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "officials' affairs"?
The training program aims to improve officials' affairs skills. — Chương trình đào tạo nhằm nâng cao năng lực công tác cán bộ.