Tiếng Việt
Phụ cấp công tác phí tiếng Anh là gì?
phụ cấp công tác phí tiếng Anh là working allowance /ˈwɜrkɪŋ əˈlaʊəns/. Tiền phụ cấp dành cho chi phí công tác của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working allowance
Ví dụ câu với phụ cấp công tác phí / working allowance
- 1
Employees receive a working allowance for business trips.
Nhân viên nhận phụ cấp công tác phí cho các chuyến công tác.
- 2
The company increased the working allowance this year.
Công ty đã tăng phụ cấp công tác phí trong năm nay.
Ghi chú dùng từ phụ cấp công tác phí
Phụ cấp công tác phí là khoản tiền hỗ trợ cho nhân viên khi đi công tác. Các thuật ngữ liên quan: 'allowance' (phụ cấp), 'reimbursement' (hoàn trả), 'expenses' (chi phí).
Video minh hoạ phụ cấp công tác phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ cấp công tác phí
Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp công tác phí"
Phụ cấp công tác phí tiếng Anh là gì?
Phụ cấp công tác phí tiếng Anh là "working allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền phụ cấp dành cho chi phí công tác của nhân viên.
"working allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp công tác phí". Phụ cấp công tác phí là khoản tiền hỗ trợ cho nhân viên khi đi công tác.
Phát âm "working allowance" như thế nào?
"working allowance" có phiên âm IPA /ˈwɜrkɪŋ əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working allowance"?
Nhân viên nhận phụ cấp công tác phí cho các chuyến công tác. — Employees receive a working allowance for business trips.