Tiếng Việt
Công tác san lấp mặt bằng tiếng Anh là gì?
công tác san lấp mặt bằng tiếng Anh là groundfilling work /groundfilling wɜrk/. Công việc san lấp đất để làm phẳng mặt bằng hoặc chuẩn bị mặt bằng xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
groundfilling work
Ví dụ câu với công tác san lấp mặt bằng / groundfilling work
- 1
Công tác san lấp mặt bằng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ bằng phẳng.
The groundfilling work must be done carefully to ensure levelness.
- 2
Trong dự án xây dựng, công tác san lấp mặt bằng là bước quan trọng đầu tiên.
In construction projects, groundfilling work is the first important step.
Ghi chú dùng từ công tác san lấp mặt bằng
Công tác san lấp mặt bằng liên quan đến việc chuẩn bị mặt bằng xây dựng, còn gọi là 'land leveling'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'excavation' (đào đất), 'grading' (đánh đất), và 'land preparation' (chuẩn bị đất).
Video minh hoạ công tác san lấp mặt bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tác san lấp mặt bằng
Câu hỏi thường gặp về "công tác san lấp mặt bằng"
Công tác san lấp mặt bằng tiếng Anh là gì?
Công tác san lấp mặt bằng tiếng Anh là "groundfilling work" (danh từ), nghĩa là: Công việc san lấp đất để làm phẳng mặt bằng hoặc chuẩn bị mặt bằng xây dựng.
"groundfilling work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"groundfilling work" nghĩa tiếng Việt là "công tác san lấp mặt bằng". Công tác san lấp mặt bằng liên quan đến việc chuẩn bị mặt bằng xây dựng, còn gọi là 'land leveling'.
Phát âm "groundfilling work" như thế nào?
"groundfilling work" có phiên âm IPA /groundfilling wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "groundfilling work"?
The groundfilling work must be done carefully to ensure levelness. — Công tác san lấp mặt bằng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ bằng phẳng.