Tiếng Việt
Công tác tháo dỡ tiếng Anh là gì?
công tác tháo dỡ tiếng Anh là dismantling work /dɪˈsmæntəlɪŋ wɜrk/. Công việc tháo dỡ hoặc phá dỡ các cấu trúc hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dismantling work
Ví dụ câu với công tác tháo dỡ / dismantling work
- 1
The team is responsible for dismantling the old bridge.
Nhóm chịu trách nhiệm tháo dỡ cây cầu cũ.
- 2
Dismantling work must be done carefully to ensure safety.
Công tác tháo dỡ phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo an toàn.
Ghi chú dùng từ công tác tháo dỡ
Dismantling work là quá trình tháo dỡ các cấu trúc hoặc thiết bị. Các thuật ngữ liên quan: 'demolition' (phá dỡ), 'disassembly' (tháo rời), 'deconstruction' (phá hủy có kế hoạch).
Video minh hoạ công tác tháo dỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tác tháo dỡ
Câu hỏi thường gặp về "công tác tháo dỡ"
Công tác tháo dỡ tiếng Anh là gì?
Công tác tháo dỡ tiếng Anh là "dismantling work" (danh từ), nghĩa là: Công việc tháo dỡ hoặc phá dỡ các cấu trúc hoặc thiết bị.
"dismantling work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dismantling work" nghĩa tiếng Việt là "công tác tháo dỡ". Dismantling work là quá trình tháo dỡ các cấu trúc hoặc thiết bị.
Phát âm "dismantling work" như thế nào?
"dismantling work" có phiên âm IPA /dɪˈsmæntəlɪŋ wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dismantling work"?
Nhóm chịu trách nhiệm tháo dỡ cây cầu cũ. — The team is responsible for dismantling the old bridge.