Tiếng Việt
Cộng tác viên kinh doanh tiếng Anh là gì?
cộng tác viên kinh doanh tiếng Anh là business collaborator /ˈbɪznəs kəˈlæbəˌreɪtər/. Người hợp tác trong hoạt động kinh doanh, thường là người làm việc cùng để đạt mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business collaborator
Ví dụ câu với cộng tác viên kinh doanh / business collaborator
- 1
Cộng tác viên kinh doanh giúp mở rộng mạng lưới khách hàng của công ty.
The business collaborator helped expand the company's customer network.
- 2
Chúng tôi tuyển dụng cộng tác viên kinh doanh để tăng doanh số bán hàng.
We are hiring business collaborators to increase sales.
Ghi chú dùng từ cộng tác viên kinh doanh
Cộng tác viên kinh doanh là người hỗ trợ hoặc làm việc cùng trong lĩnh vực thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'partnership' (đối tác), 'collaboration' (sự hợp tác), 'sales' (bán hàng).
Video minh hoạ cộng tác viên kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộng tác viên kinh doanh
- cộngplus
- KinhKinh people
- viênpellet
- cộng táccollaborate
- kinh doanhbusiness
- Người cộng tácCollaborator
- cộng tác viên báo chípress collaborator
- cộng tác viên bán hàngsales collaborator
- cộng tác viên viết bàifreelance writer
- hợp đồng cộng tác viêncollaborator contract
- cộng tác viên dịch sáchbook translation collaborator
- cộng tác viên dịch thuậttranslation collaborator
Câu hỏi thường gặp về "cộng tác viên kinh doanh"
Cộng tác viên kinh doanh tiếng Anh là gì?
Cộng tác viên kinh doanh tiếng Anh là "business collaborator" (danh từ), nghĩa là: Người hợp tác trong hoạt động kinh doanh, thường là người làm việc cùng để đạt mục tiêu chung.
"business collaborator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business collaborator" nghĩa tiếng Việt là "cộng tác viên kinh doanh". Cộng tác viên kinh doanh là người hỗ trợ hoặc làm việc cùng trong lĩnh vực thương mại.
Phát âm "business collaborator" như thế nào?
"business collaborator" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs kəˈlæbəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business collaborator"?
The business collaborator helped expand the company's customer network. — Cộng tác viên kinh doanh giúp mở rộng mạng lưới khách hàng của công ty.