Tiếng Việt
Công thức nấu ăn tiếng Anh là gì?
công thức nấu ăn tiếng Anh là cooking recipe /ˈkʊkɪŋ ˈrɛsəpi/. Hướng dẫn chi tiết để chuẩn bị và nấu một món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cooking recipe
Ví dụ câu với công thức nấu ăn / cooking recipe
- 1
Tôi tìm kiếm một công thức nấu ăn cho món súp gà.
I looked up a cooking recipe for chicken soup.
- 2
Công thức nấu ăn này rất dễ làm và ngon miệng.
This cooking recipe is very easy to make and delicious.
Ghi chú dùng từ công thức nấu ăn
Công thức nấu ăn là hướng dẫn để chế biến món ăn. Các từ liên quan: 'recipe' (công thức), 'ingredients' (nguyên liệu), 'cooking' (nấu ăn).
Video minh hoạ công thức nấu ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công thức nấu ăn
Câu hỏi thường gặp về "công thức nấu ăn"
Công thức nấu ăn tiếng Anh là gì?
Công thức nấu ăn tiếng Anh là "cooking recipe" (danh từ), nghĩa là: Hướng dẫn chi tiết để chuẩn bị và nấu một món ăn.
"cooking recipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cooking recipe" nghĩa tiếng Việt là "công thức nấu ăn". Công thức nấu ăn là hướng dẫn để chế biến món ăn.
Phát âm "cooking recipe" như thế nào?
"cooking recipe" có phiên âm IPA /ˈkʊkɪŋ ˈrɛsəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cooking recipe"?
I looked up a cooking recipe for chicken soup. — Tôi tìm kiếm một công thức nấu ăn cho món súp gà.