Tiếng Việt
Công thức toán học tiếng Anh là gì?
công thức toán học tiếng Anh là math formula /mæθ ˈfɔrmjələ/. Công thức toán học là một biểu thức hoặc quy tắc dùng để tính toán hoặc mô tả một mối quan hệ trong toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
math formula
Ví dụ câu với công thức toán học / math formula
- 1
Bạn cần nhớ công thức tính diện tích hình chữ nhật.
You need to remember the formula for calculating the area of a rectangle.
- 2
Công thức này giúp giải phương trình nhanh hơn.
This formula helps solve equations more quickly.
Ghi chú dùng từ công thức toán học
Công thức toán học là một biểu thức hoặc quy tắc trong toán học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'equation' (phương trình), 'expression' (biểu thức), và 'variable' (biến số).
Video minh hoạ công thức toán học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công thức toán học
Câu hỏi thường gặp về "công thức toán học"
Công thức toán học tiếng Anh là gì?
Công thức toán học tiếng Anh là "math formula" (danh từ), nghĩa là: Công thức toán học là một biểu thức hoặc quy tắc dùng để tính toán hoặc mô tả một mối quan hệ trong toán học.
"math formula" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"math formula" nghĩa tiếng Việt là "công thức toán học". Công thức toán học là một biểu thức hoặc quy tắc trong toán học.
Phát âm "math formula" như thế nào?
"math formula" có phiên âm IPA /mæθ ˈfɔrmjələ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "math formula"?
You need to remember the formula for calculating the area of a rectangle. — Bạn cần nhớ công thức tính diện tích hình chữ nhật.