Tiếng Việt
Công thức lượng giác tiếng Anh là gì?
công thức lượng giác tiếng Anh là trigonometric function /ˌtrɪɡənəˈmetrik ˈfʌŋkʃən/. Hàm lượng giác, là các hàm toán học liên quan đến góc trong hình học lượng giác, như sin, cos, tan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trigonometric function
Ví dụ câu với công thức lượng giác / trigonometric function
- 1
Hàm sin và cos là những hàm lượng giác phổ biến trong toán học.
The sine and cosine functions are common trigonometric functions.
- 2
Chúng ta học về các công thức lượng giác để giải các bài toán hình học.
We study trigonometric formulas to solve geometry problems.
Ghi chú dùng từ công thức lượng giác
Công thức lượng giác gồm các hàm như sin, cos, tan, cot, sec, csc. Các thuật ngữ liên quan: 'angle' (góc), 'radian' (xích-đơ), 'unit circle' (đường tròn đơn vị).
Video minh hoạ công thức lượng giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công thức lượng giác
Câu hỏi thường gặp về "công thức lượng giác"
Công thức lượng giác tiếng Anh là gì?
Công thức lượng giác tiếng Anh là "trigonometric function" (danh từ), nghĩa là: Hàm lượng giác, là các hàm toán học liên quan đến góc trong hình học lượng giác, như sin, cos, tan.
"trigonometric function" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trigonometric function" nghĩa tiếng Việt là "công thức lượng giác". Công thức lượng giác gồm các hàm như sin, cos, tan, cot, sec, csc.
Phát âm "trigonometric function" như thế nào?
"trigonometric function" có phiên âm IPA /ˌtrɪɡənəˈmetrik ˈfʌŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trigonometric function"?
The sine and cosine functions are common trigonometric functions. — Hàm sin và cos là những hàm lượng giác phổ biến trong toán học.