The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công thức máu tiếng Anh là gì?

công thức máu tiếng Anh là complete blood count /kəmˈplit blʌd kaʊnt/. Bảng xét nghiệm đo số lượng các loại tế bào máu trong máu, giúp chẩn đoán các bệnh về máu và sức khỏe tổng quát.

Hình minh hoạ "công thức máu" tiếng Anh là "complete blood count"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

complete blood count

Danh từ
/kəmˈplit blʌd kaʊnt/

Ví dụ câu với công thức máu / complete blood count

  1. 1

    Bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm công thức máu để kiểm tra sức khỏe.

    The doctor ordered a complete blood count to check her health.

  2. 2

    Kết quả công thức máu cho thấy số lượng hồng cầu thấp.

    The complete blood count results showed a low red blood cell count.

Ghi chú dùng từ công thức máu

Công thức máu là xét nghiệm đo các thành phần trong máu. Các thuật ngữ liên quan: 'hồng cầu' (red blood cell), 'bạch cầu' (white blood cell), 'tiểu cầu' (platelet).

Video minh hoạ công thức máu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công thức máu

Câu hỏi thường gặp về "công thức máu"

Công thức máu tiếng Anh là gì?

Công thức máu tiếng Anh là "complete blood count" (danh từ), nghĩa là: Bảng xét nghiệm đo số lượng các loại tế bào máu trong máu, giúp chẩn đoán các bệnh về máu và sức khỏe tổng quát.

"complete blood count" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"complete blood count" nghĩa tiếng Việt là "công thức máu". Công thức máu là xét nghiệm đo các thành phần trong máu.

Phát âm "complete blood count" như thế nào?

"complete blood count" có phiên âm IPA /kəmˈplit blʌd kaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "complete blood count"?

The doctor ordered a complete blood count to check her health. — Bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm công thức máu để kiểm tra sức khỏe.