Tiếng Việt
Công trình công cộng tiếng Anh là gì?
công trình công cộng tiếng Anh là public construction /ˈpʌblɪk kənˈstrʌkʃən/. Các công trình xây dựng phục vụ cộng đồng như cầu, đường, trường học, bệnh viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
public construction
Ví dụ câu với công trình công cộng / public construction
- 1
Công trình công cộng này đã được hoàn thành trước thời hạn.
This public construction was completed ahead of schedule.
- 2
Chính phủ đang đầu tư nhiều vào các công trình công cộng để nâng cao chất lượng cuộc sống.
The government is investing heavily in public constructions to improve living standards.
Ghi chú dùng từ công trình công cộng
Công trình công cộng là các dự án xây dựng phục vụ cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'infrastructure' (hạ tầng), 'public works' (công trình công cộng), 'urban development' (phát triển đô thị).
Video minh hoạ công trình công cộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công trình công cộng
- cộngplus
- trìnhpresent
- Công cộngPublic
- Công trìnhstructure
- Phần thôrough construction
- mạch ngừngconstruction joint
- thầu khoánconstruction tender
- bộ xây dựngMinistry of Construction
- Chế tạo máyMachine Construction
- Công trườngconstruction site
- sở xây dựngdepartment of construction
- bên thi côngconstruction contractor
Câu hỏi thường gặp về "công trình công cộng"
Công trình công cộng tiếng Anh là gì?
Công trình công cộng tiếng Anh là "public construction" (danh từ), nghĩa là: Các công trình xây dựng phục vụ cộng đồng như cầu, đường, trường học, bệnh viện.
"public construction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"public construction" nghĩa tiếng Việt là "công trình công cộng". Công trình công cộng là các dự án xây dựng phục vụ cộng đồng.
Phát âm "public construction" như thế nào?
"public construction" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk kənˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "public construction"?
This public construction was completed ahead of schedule. — Công trình công cộng này đã được hoàn thành trước thời hạn.