Tiếng Việt
Cơ sở đào tạo tiếng Anh là gì?
cơ sở đào tạo tiếng Anh là training facility /ˈtreɪnɪŋ fəˈsɪlɪti/. Cơ sở dùng để đào tạo hoặc huấn luyện người học hoặc nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
training facility
Ví dụ câu với cơ sở đào tạo / training facility
- 1
Trường cao đẳng là một loại cơ sở đào tạo kỹ năng nghề nghiệp.
The college is a type of training facility for vocational skills.
- 2
Cơ sở đào tạo thể thao này có trang thiết bị hiện đại.
This sports training facility has modern equipment.
Ghi chú dùng từ cơ sở đào tạo
Cơ sở đào tạo là nơi cung cấp kiến thức hoặc kỹ năng cho người học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'educational institution' (cơ sở giáo dục), 'training center' (trung tâm đào tạo), 'academy' (học viện).
Video minh hoạ cơ sở đào tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ sở đào tạo
Câu hỏi thường gặp về "cơ sở đào tạo"
Cơ sở đào tạo tiếng Anh là gì?
Cơ sở đào tạo tiếng Anh là "training facility" (danh từ), nghĩa là: Cơ sở dùng để đào tạo hoặc huấn luyện người học hoặc nhân viên.
"training facility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"training facility" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở đào tạo". Cơ sở đào tạo là nơi cung cấp kiến thức hoặc kỹ năng cho người học.
Phát âm "training facility" như thế nào?
"training facility" có phiên âm IPA /ˈtreɪnɪŋ fəˈsɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "training facility"?
The college is a type of training facility for vocational skills. — Trường cao đẳng là một loại cơ sở đào tạo kỹ năng nghề nghiệp.