Tiếng Việt
Công trình nghiên cứu tiếng Anh là gì?
công trình nghiên cứu tiếng Anh là Research project /ˈriːsɜːʧ ˈprɒʤɛkt/. Dự án nghiên cứu nhằm khám phá hoặc phát triển kiến thức mới trong một lĩnh vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Research project
Ví dụ câu với công trình nghiên cứu / Research project
- 1
The university launched a new research project on renewable energy.
Trường đại học đã khởi động một dự án nghiên cứu mới về năng lượng tái tạo.
- 2
Her research project received funding from the government.
Dự án nghiên cứu của cô ấy đã nhận được tài trợ từ chính phủ.
Ghi chú dùng từ công trình nghiên cứu
Công trình nghiên cứu là một dự án nhằm khám phá kiến thức mới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'study' (nghiên cứu), 'investigation' (điều tra), 'experiment' (thí nghiệm).
Video minh hoạ công trình nghiên cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công trình nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp về "công trình nghiên cứu"
Công trình nghiên cứu tiếng Anh là gì?
Công trình nghiên cứu tiếng Anh là "Research project" (danh từ), nghĩa là: Dự án nghiên cứu nhằm khám phá hoặc phát triển kiến thức mới trong một lĩnh vực nhất định.
"Research project" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Research project" nghĩa tiếng Việt là "công trình nghiên cứu". Công trình nghiên cứu là một dự án nhằm khám phá kiến thức mới.
Phát âm "Research project" như thế nào?
"Research project" có phiên âm IPA /ˈriːsɜːʧ ˈprɒʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Research project"?
Trường đại học đã khởi động một dự án nghiên cứu mới về năng lượng tái tạo. — The university launched a new research project on renewable energy.