The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công trình nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?

công trình nghiên cứu khoa học tiếng Anh là scientific research /ˌsaɪənˈtɪfɪk riˈsɜrʧ/. Nghiên cứu có hệ thống nhằm khám phá hoặc mở rộng kiến thức khoa học.

Hình minh hoạ "công trình nghiên cứu khoa học" tiếng Anh là "scientific research"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scientific research

Danh từ
/ˌsaɪənˈtɪfɪk riˈsɜrʧ/

Ví dụ câu với công trình nghiên cứu khoa học / scientific research

  1. 1

    Các công trình nghiên cứu khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển công nghệ mới.

    Scientific research plays a crucial role in developing new technologies.

  2. 2

    Các nhà khoa học đang thực hiện nhiều công trình nghiên cứu khoa học để giải quyết các vấn đề môi trường.

    Scientists are conducting numerous scientific research projects to address environmental issues.

Ghi chú dùng từ công trình nghiên cứu khoa học

Công trình nghiên cứu khoa học là quá trình tìm hiểu có hệ thống nhằm mở rộng kiến thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'experiment' (thí nghiệm), 'discovery' (phát hiện), và 'innovation' (đổi mới), đều liên quan đến lĩnh vực khoa học.

Video minh hoạ công trình nghiên cứu khoa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công trình nghiên cứu khoa học

Câu hỏi thường gặp về "công trình nghiên cứu khoa học"

Công trình nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?

Công trình nghiên cứu khoa học tiếng Anh là "scientific research" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu có hệ thống nhằm khám phá hoặc mở rộng kiến thức khoa học.

"scientific research" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scientific research" nghĩa tiếng Việt là "công trình nghiên cứu khoa học". Công trình nghiên cứu khoa học là quá trình tìm hiểu có hệ thống nhằm mở rộng kiến thức.

Phát âm "scientific research" như thế nào?

"scientific research" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪfɪk riˈsɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scientific research"?

Scientific research plays a crucial role in developing new technologies. — Các công trình nghiên cứu khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển công nghệ mới.