Tiếng Việt
Công trình thủy điện tiếng Anh là gì?
Công trình thủy điện tiếng Anh là technical infrastructure /ˈtɛknɪkəl ˌɪnfrəˈstrʌkʧər/. Công trình thủy điện là các dự án xây dựng nhằm chuyển đổi năng lượng thủy lực thành điện năng để cung cấp cho hệ thống điện quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical infrastructure
Ví dụ câu với Công trình thủy điện / technical infrastructure
- 1
Dự án công trình thủy điện lớn đã giúp cung cấp điện cho hàng nghìn hộ gia đình.
The large hydroelectric project has helped supply electricity to thousands of households.
- 2
Công trình thủy điện cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hoạt động hiệu quả.
Hydroelectric infrastructure requires regular maintenance to ensure efficient operation.
Ghi chú dùng từ Công trình thủy điện
Công trình thủy điện là một dạng của cơ sở hạ tầng kỹ thuật, liên quan đến các dự án như đập thủy điện, nhà máy thủy điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hydropower plant' (nhà máy thủy điện), 'dam' (đập), 'electricity generation' (sản xuất điện).
Video minh hoạ Công trình thủy điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Công trình thủy điện
- điệnelectricity
- trìnhpresent
- Công trìnhstructure
- Công trình thủycontest project
- hạ tầnginfrastructure
- phí hạ tầngInfrastructure fee
- hạ tầng mạngnetwork infrastructure
- cơ sở hạ tầnginfrastructure
- Công trình phụurban project
- Công trình điệnelectrical facility
- Công trình ngầmunderground structure
- Công trình cấp 1Class 1 construction
Câu hỏi thường gặp về "Công trình thủy điện"
Công trình thủy điện tiếng Anh là gì?
Công trình thủy điện tiếng Anh là "technical infrastructure" (danh từ), nghĩa là: Công trình thủy điện là các dự án xây dựng nhằm chuyển đổi năng lượng thủy lực thành điện năng để cung cấp cho hệ thống điện quốc gia.
"technical infrastructure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical infrastructure" nghĩa tiếng Việt là "Công trình thủy điện". Công trình thủy điện là một dạng của cơ sở hạ tầng kỹ thuật, liên quan đến các dự án như đập thủy điện, nhà máy thủy điện.
Phát âm "technical infrastructure" như thế nào?
"technical infrastructure" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl ˌɪnfrəˈstrʌkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical infrastructure"?
The large hydroelectric project has helped supply electricity to thousands of households. — Dự án công trình thủy điện lớn đã giúp cung cấp điện cho hàng nghìn hộ gia đình.