Tiếng Việt
Công trình cấp 1 tiếng Anh là gì?
Công trình cấp 1 tiếng Anh là Class 1 construction /klæs wʌn kənˈstrʌkʃən/. Công trình xây dựng có quy mô lớn, tiêu chuẩn cao, thường do các tổ chức lớn hoặc chính phủ xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Class 1 construction
Ví dụ câu với Công trình cấp 1 / Class 1 construction
- 1
The new hospital is a Class 1 construction, ensuring the highest safety standards.
Dự án bệnh viện mới là một công trình cấp 1, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn cao.
- 2
Class 1 constructions require rigorous planning and approval.
Các công trình cấp 1 đòi hỏi kế hoạch và phê duyệt nghiêm ngặt.
Ghi chú dùng từ Công trình cấp 1
Công trình cấp 1 là loại công trình có quy mô lớn, tiêu chuẩn cao, liên quan đến các dự án quan trọng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Công trình cấp 2' (Class 2 construction), 'Công trình xây dựng' (construction), 'Tiêu chuẩn xây dựng' (building standards).
Video minh hoạ Công trình cấp 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Công trình cấp 1
Câu hỏi thường gặp về "Công trình cấp 1"
Công trình cấp 1 tiếng Anh là gì?
Công trình cấp 1 tiếng Anh là "Class 1 construction" (danh từ), nghĩa là: Công trình xây dựng có quy mô lớn, tiêu chuẩn cao, thường do các tổ chức lớn hoặc chính phủ xây dựng.
"Class 1 construction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Class 1 construction" nghĩa tiếng Việt là "Công trình cấp 1". Công trình cấp 1 là loại công trình có quy mô lớn, tiêu chuẩn cao, liên quan đến các dự án quan trọng.
Phát âm "Class 1 construction" như thế nào?
"Class 1 construction" có phiên âm IPA /klæs wʌn kənˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Class 1 construction"?
Dự án bệnh viện mới là một công trình cấp 1, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn cao. — The new hospital is a Class 1 construction, ensuring the highest safety standards.