The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổng từ an ninh tiếng Anh là gì?

Cổng từ an ninh tiếng Anh là security gate /sɪˈkjʊərɪti ɡeɪt/. Cổng dùng để kiểm soát an ninh tại các khu vực như nhà máy, trường học hoặc khu dân cư.

Hình minh hoạ "Cổng từ an ninh" tiếng Anh là "security gate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

security gate

Danh từ
/sɪˈkjʊərɪti ɡeɪt/

Ví dụ câu với Cổng từ an ninh / security gate

  1. 1

    The security gate was closed after 10 PM.

    Cổng an ninh đã đóng sau 10 giờ tối.

  2. 2

    Visitors must check in at the security gate.

    Khách tham quan phải đăng ký tại cổng an ninh.

Ghi chú dùng từ Cổng từ an ninh

Cổng từ an ninh là thiết bị kiểm soát ra vào khu vực. Các từ liên quan: 'security checkpoint' (điểm kiểm tra an ninh), 'barrier' (rào chắn), 'access control' (kiểm soát truy cập).

Video minh hoạ Cổng từ an ninh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cổng từ an ninh

Câu hỏi thường gặp về "Cổng từ an ninh"

Cổng từ an ninh tiếng Anh là gì?

Cổng từ an ninh tiếng Anh là "security gate" (danh từ), nghĩa là: Cổng dùng để kiểm soát an ninh tại các khu vực như nhà máy, trường học hoặc khu dân cư.

"security gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"security gate" nghĩa tiếng Việt là "Cổng từ an ninh". Cổng từ an ninh là thiết bị kiểm soát ra vào khu vực.

Phát âm "security gate" như thế nào?

"security gate" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊərɪti ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "security gate"?

Cổng an ninh đã đóng sau 10 giờ tối. — The security gate was closed after 10 PM.