Tiếng Việt
Cổng xếp tiếng Anh là gì?
Cổng xếp tiếng Anh là folding gate /ˈfoʊldɪŋ ɡeɪt/. Cổng xếp là loại cổng có thể gập lại được, thường dùng để bảo vệ hoặc phân chia không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
folding gate
Ví dụ câu với Cổng xếp / folding gate
- 1
The folding gate is easy to open and close.
Cổng xếp dễ mở và đóng.
- 2
They installed a new folding gate at the entrance.
Họ lắp cổng xếp mới tại lối vào.
Ghi chú dùng từ Cổng xếp
Cổng xếp là loại cổng có thể gập lại, thường dùng trong các khu vực cần linh hoạt. Các từ liên quan: 'gate' (cổng), 'security' (bảo vệ), 'enclosure' (khu vực).
Video minh hoạ Cổng xếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cổng xếp
Câu hỏi thường gặp về "Cổng xếp"
Cổng xếp tiếng Anh là gì?
Cổng xếp tiếng Anh là "folding gate" (danh từ), nghĩa là: Cổng xếp là loại cổng có thể gập lại được, thường dùng để bảo vệ hoặc phân chia không gian.
"folding gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"folding gate" nghĩa tiếng Việt là "Cổng xếp". Cổng xếp là loại cổng có thể gập lại, thường dùng trong các khu vực cần linh hoạt.
Phát âm "folding gate" như thế nào?
"folding gate" có phiên âm IPA /ˈfoʊldɪŋ ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "folding gate"?
Cổng xếp dễ mở và đóng. — The folding gate is easy to open and close.