Tiếng Việt
Công tử tiếng Anh là gì?
công tử tiếng Anh là dandy /ˈdændi/. Người đàn ông ăn mặc lịch lãm, thường là người giàu có hoặc quý tộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dandy
Ví dụ câu với công tử / dandy
- 1
Anh ấy là một công tử thích diện đồ hiệu và đi xe sang.
He is a dandy who likes to wear designer clothes and drive luxury cars.
- 2
Công tử đó luôn xuất hiện trong bộ vest chỉnh tề tại các buổi tiệc.
That dandy always appears in a neat suit at parties.
Ghi chú dùng từ công tử
Công tử là từ chỉ người đàn ông ăn mặc lịch sự, phong cách. Các từ liên quan: gentleman (quý ông), fashionista (người yêu thời trang), dapper (bảnh bao).
Video minh hoạ công tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tử
Câu hỏi thường gặp về "công tử"
Công tử tiếng Anh là gì?
Công tử tiếng Anh là "dandy" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông ăn mặc lịch lãm, thường là người giàu có hoặc quý tộc.
"dandy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dandy" nghĩa tiếng Việt là "công tử". Công tử là từ chỉ người đàn ông ăn mặc lịch sự, phong cách.
Phát âm "dandy" như thế nào?
"dandy" có phiên âm IPA /ˈdændi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dandy"?
He is a dandy who likes to wear designer clothes and drive luxury cars. — Anh ấy là một công tử thích diện đồ hiệu và đi xe sang.