The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty cổ phần môi trường tiếng Anh là gì?

công ty cổ phần môi trường tiếng Anh là Environmental joint-stock company /ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Công ty hoạt động trong lĩnh vực môi trường, có vốn góp của cổ đông và chia lợi nhuận theo cổ phần.

Hình minh hoạ "công ty cổ phần môi trường" tiếng Anh là "Environmental joint-stock company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Environmental joint-stock company

Danh từ
/ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty cổ phần môi trường / Environmental joint-stock company

  1. 1

    Công ty cổ phần môi trường đã đầu tư vào công nghệ xử lý rác thải mới.

    The environmental joint-stock company invested in new waste treatment technology.

  2. 2

    Chúng tôi hợp tác với công ty cổ phần môi trường để giảm thiểu ô nhiễm.

    We collaborated with the environmental joint-stock company to reduce pollution.

Ghi chú dùng từ công ty cổ phần môi trường

Công ty cổ phần môi trường là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, có vốn góp của nhiều cổ đông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'corporation' (tập đoàn), 'stakeholder' (cổ đông), 'sustainability' (bền vững).

Video minh hoạ công ty cổ phần môi trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty cổ phần môi trường

Câu hỏi thường gặp về "công ty cổ phần môi trường"

Công ty cổ phần môi trường tiếng Anh là gì?

Công ty cổ phần môi trường tiếng Anh là "Environmental joint-stock company" (danh từ), nghĩa là: Công ty hoạt động trong lĩnh vực môi trường, có vốn góp của cổ đông và chia lợi nhuận theo cổ phần.

"Environmental joint-stock company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Environmental joint-stock company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cổ phần môi trường". Công ty cổ phần môi trường là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, có vốn góp của nhiều cổ đông.

Phát âm "Environmental joint-stock company" như thế nào?

"Environmental joint-stock company" có phiên âm IPA /ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Environmental joint-stock company"?

The environmental joint-stock company invested in new waste treatment technology. — Công ty cổ phần môi trường đã đầu tư vào công nghệ xử lý rác thải mới.