The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty cổ phần truyền thông tiếng Anh là gì?

công ty cổ phần truyền thông tiếng Anh là Media joint-stock company /ˈmiːdiə ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Công ty hoạt động trong lĩnh vực truyền thông, được thành lập dưới hình thức công ty cổ phần, có nhiều cổ đông góp vốn.

Hình minh hoạ "công ty cổ phần truyền thông" tiếng Anh là "Media joint-stock company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Media joint-stock company

Danh từ
/ˈmiːdiə ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty cổ phần truyền thông / Media joint-stock company

  1. 1

    Công ty cổ phần truyền thông này đã tổ chức một chiến dịch quảng cáo lớn.

    This media joint-stock company launched a major advertising campaign.

  2. 2

    Các cổ đông của công ty cổ phần truyền thông đều hài lòng với kết quả kinh doanh.

    Shareholders of the media joint-stock company are satisfied with the business results.

Ghi chú dùng từ công ty cổ phần truyền thông

Công ty cổ phần truyền thông là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực truyền thông, có hình thức sở hữu cổ phần. Các từ liên quan: 'công ty cổ phần' (joint-stock company), 'truyền thông' (media), 'cổ đông' (shareholder).

Video minh hoạ công ty cổ phần truyền thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty cổ phần truyền thông

Câu hỏi thường gặp về "công ty cổ phần truyền thông"

Công ty cổ phần truyền thông tiếng Anh là gì?

Công ty cổ phần truyền thông tiếng Anh là "Media joint-stock company" (danh từ), nghĩa là: Công ty hoạt động trong lĩnh vực truyền thông, được thành lập dưới hình thức công ty cổ phần, có nhiều cổ đông góp vốn.

"Media joint-stock company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Media joint-stock company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cổ phần truyền thông". Công ty cổ phần truyền thông là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực truyền thông, có hình thức sở hữu cổ phần.

Phát âm "Media joint-stock company" như thế nào?

"Media joint-stock company" có phiên âm IPA /ˈmiːdiə ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Media joint-stock company"?

This media joint-stock company launched a major advertising campaign. — Công ty cổ phần truyền thông này đã tổ chức một chiến dịch quảng cáo lớn.