Tiếng Việt
Công ty gia đình tiếng Anh là gì?
công ty gia đình tiếng Anh là Family business /ˈfæmɪli ˈbɪznɪs/. Doanh nghiệp do các thành viên trong cùng một gia đình sở hữu và điều hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Family business
Ví dụ câu với công ty gia đình / Family business
- 1
The family business has been passed down through three generations.
Gia đình này đã truyền lại doanh nghiệp qua ba thế hệ.
- 2
She works at her family's business in the local market.
Cô ấy làm việc tại công ty gia đình của mình trong chợ địa phương.
Ghi chú dùng từ công ty gia đình
Công ty gia đình là doanh nghiệp do các thành viên trong gia đình sở hữu và quản lý. Các thuật ngữ liên quan: 'ownership' (quyền sở hữu), 'management' (quản lý), 'succession' (kế thừa).
Video minh hoạ công ty gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty gia đình
Câu hỏi thường gặp về "công ty gia đình"
Công ty gia đình tiếng Anh là gì?
Công ty gia đình tiếng Anh là "Family business" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp do các thành viên trong cùng một gia đình sở hữu và điều hành.
"Family business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Family business" nghĩa tiếng Việt là "công ty gia đình". Công ty gia đình là doanh nghiệp do các thành viên trong gia đình sở hữu và quản lý.
Phát âm "Family business" như thế nào?
"Family business" có phiên âm IPA /ˈfæmɪli ˈbɪznɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Family business"?
Gia đình này đã truyền lại doanh nghiệp qua ba thế hệ. — The family business has been passed down through three generations.