The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty niêm yết tiếng Anh là gì?

công ty niêm yết tiếng Anh là listed company /ˈlɪstəd ˈkʌmpəni/. Công ty đã đăng ký cổ phiếu của mình trên sàn giao dịch chứng khoán để công khai mua bán.

Hình minh hoạ "công ty niêm yết" tiếng Anh là "listed company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

listed company

Danh từ
/ˈlɪstəd ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty niêm yết / listed company

  1. 1

    Apple Inc. là một công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán New York.

    Apple Inc. is a listed company on the New York Stock Exchange.

  2. 2

    Các nhà đầu tư thường theo dõi các công ty niêm yết để đưa ra quyết định đầu tư.

    Investors often monitor listed companies to make investment decisions.

Ghi chú dùng từ công ty niêm yết

Công ty niêm yết là công ty đã đăng ký cổ phiếu để giao dịch công khai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đăng ký niêm yết' (listing registration), 'sàn giao dịch' (stock exchange), 'cổ phiếu' (stock), 'giao dịch chứng khoán' (securities trading).

Video minh hoạ công ty niêm yết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty niêm yết

Câu hỏi thường gặp về "công ty niêm yết"

Công ty niêm yết tiếng Anh là gì?

Công ty niêm yết tiếng Anh là "listed company" (danh từ), nghĩa là: Công ty đã đăng ký cổ phiếu của mình trên sàn giao dịch chứng khoán để công khai mua bán.

"listed company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"listed company" nghĩa tiếng Việt là "công ty niêm yết". Công ty niêm yết là công ty đã đăng ký cổ phiếu để giao dịch công khai.

Phát âm "listed company" như thế nào?

"listed company" có phiên âm IPA /ˈlɪstəd ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "listed company"?

Apple Inc. is a listed company on the New York Stock Exchange. — Apple Inc. là một công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán New York.