The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty sân sau tiếng Anh là gì?

công ty sân sau tiếng Anh là Shadow company /ˈʃædoʊ ˈkʌmpəni/. Công ty hoạt động bí mật hoặc không chính thức, thường để tránh pháp luật hoặc thuế.

Hình minh hoạ "công ty sân sau" tiếng Anh là "Shadow company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shadow company

Danh từ
/ˈʃædoʊ ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty sân sau / Shadow company

  1. 1

    The government is cracking down on shadow companies involved in illegal activities.

    Chính phủ đang ra sức chống lại các công ty sân sau tham gia vào các hoạt động phi pháp.

  2. 2

    Many shadow companies are used to hide the true ownership of assets.

    Nhiều công ty sân sau được sử dụng để che giấu quyền sở hữu thực sự của tài sản.

Ghi chú dùng từ công ty sân sau

Công ty sân sau là các tổ chức hoạt động bí mật, thường liên quan đến các hoạt động phi pháp hoặc trốn thuế. Các thuật ngữ liên quan: 'shell company' (công ty vỏ bọc), 'offshore company' (công ty offshore), 'front company' (công ty tiền phong).

Video minh hoạ công ty sân sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty sân sau

Câu hỏi thường gặp về "công ty sân sau"

Công ty sân sau tiếng Anh là gì?

Công ty sân sau tiếng Anh là "Shadow company" (danh từ), nghĩa là: Công ty hoạt động bí mật hoặc không chính thức, thường để tránh pháp luật hoặc thuế.

"Shadow company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shadow company" nghĩa tiếng Việt là "công ty sân sau". Công ty sân sau là các tổ chức hoạt động bí mật, thường liên quan đến các hoạt động phi pháp hoặc trốn thuế.

Phát âm "Shadow company" như thế nào?

"Shadow company" có phiên âm IPA /ˈʃædoʊ ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shadow company"?

Chính phủ đang ra sức chống lại các công ty sân sau tham gia vào các hoạt động phi pháp. — The government is cracking down on shadow companies involved in illegal activities.