The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sân sau tiếng Anh là gì?

Sân sau tiếng Anh là Backyard /ˈbækˌjɑːrd/. Khu vực phía sau của một ngôi nhà, thường dùng để trồng cây hoặc làm sân chơi.

Hình minh hoạ "Sân sau" tiếng Anh là "Backyard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Backyard

Danh từ
/ˈbækˌjɑːrd/

Ví dụ câu với Sân sau / Backyard

  1. 1

    Chúng tôi thường chơi bóng đá ở sân sau vào cuối tuần.

    We often play football in the backyard on weekends.

  2. 2

    Bà ấy trồng nhiều loại hoa trong sân sau của mình.

    She plants many types of flowers in her backyard.

Ghi chú dùng từ Sân sau

Sân sau là không gian riêng tư phía sau nhà, thường dùng để thư giãn hoặc làm vườn. Các từ liên quan: 'garden' (vườn), 'patio' (hiên), 'yard' (sân, khu đất xung quanh nhà).

Video minh hoạ Sân sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sân sau

Câu hỏi thường gặp về "Sân sau"

Sân sau tiếng Anh là gì?

Sân sau tiếng Anh là "Backyard" (danh từ), nghĩa là: Khu vực phía sau của một ngôi nhà, thường dùng để trồng cây hoặc làm sân chơi.

"Backyard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Backyard" nghĩa tiếng Việt là "Sân sau". Sân sau là không gian riêng tư phía sau nhà, thường dùng để thư giãn hoặc làm vườn.

Phát âm "Backyard" như thế nào?

"Backyard" có phiên âm IPA /ˈbækˌjɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Backyard"?

We often play football in the backyard on weekends. — Chúng tôi thường chơi bóng đá ở sân sau vào cuối tuần.