Tiếng Việt
Công ty thực phẩm tiếng Anh là gì?
công ty thực phẩm tiếng Anh là Food company /fuːd ˈkʌmpəni/. Công ty chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Food company
Ví dụ câu với công ty thực phẩm / Food company
- 1
The food company launched a new line of organic snacks.
Công ty thực phẩm đó đã ra mắt dòng đồ ăn nhẹ hữu cơ mới.
- 2
Many food companies are focusing on sustainable packaging.
Nhiều công ty thực phẩm đang tập trung vào bao bì bền vững.
Ghi chú dùng từ công ty thực phẩm
Công ty thực phẩm là doanh nghiệp sản xuất các mặt hàng ăn uống. Các từ liên quan: 'food processing' (xử lý thực phẩm), 'agriculture' (nông nghiệp), 'nutrition' (dinh dưỡng).
Video minh hoạ công ty thực phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty thực phẩm
Câu hỏi thường gặp về "công ty thực phẩm"
Công ty thực phẩm tiếng Anh là gì?
Công ty thực phẩm tiếng Anh là "Food company" (danh từ), nghĩa là: Công ty chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm thực phẩm.
"Food company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Food company" nghĩa tiếng Việt là "công ty thực phẩm". Công ty thực phẩm là doanh nghiệp sản xuất các mặt hàng ăn uống.
Phát âm "Food company" như thế nào?
"Food company" có phiên âm IPA /fuːd ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Food company"?
Công ty thực phẩm đó đã ra mắt dòng đồ ăn nhẹ hữu cơ mới. — The food company launched a new line of organic snacks.