Tiếng Việt
Trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắc tiếng Anh là gì?
trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắc tiếng Anh là Northern Power System Dispatch Center /ˈnɔːðən ˈpaʊə ˈsɪstəm ˈdɪspæʧ ˈsɛntə/. Trung tâm điều độ hệ thống điện khu vực phía Bắc, chịu trách nhiệm quản lý và điều phối nguồn điện trong khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Northern Power System Dispatch Center
Ví dụ câu với trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắc / Northern Power System Dispatch Center
- 1
Trung tâm điều độ hệ thống điện miền Bắc đảm bảo cung cấp điện liên tục cho các tỉnh phía Bắc.
The Northern Power System Dispatch Center ensures continuous electricity supply to northern provinces.
- 2
Các kỹ thuật viên tại trung tâm điều độ theo dõi và điều chỉnh lưới điện hàng ngày.
Technicians at the dispatch center monitor and adjust the grid daily.
Ghi chú dùng từ trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắc
Trung tâm điều độ hệ thống điện (Dispatch Center) là nơi quản lý và điều phối nguồn điện. Các thuật ngữ liên quan: lưới điện (grid), nguồn điện (power source), điều phối (dispatch).
Video minh hoạ trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắc
Câu hỏi thường gặp về "trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắc"
Trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắc tiếng Anh là gì?
Trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắc tiếng Anh là "Northern Power System Dispatch Center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm điều độ hệ thống điện khu vực phía Bắc, chịu trách nhiệm quản lý và điều phối nguồn điện trong khu vực.
"Northern Power System Dispatch Center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Northern Power System Dispatch Center" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắc". Trung tâm điều độ hệ thống điện (Dispatch Center) là nơi quản lý và điều phối nguồn điện.
Phát âm "Northern Power System Dispatch Center" như thế nào?
"Northern Power System Dispatch Center" có phiên âm IPA /ˈnɔːðən ˈpaʊə ˈsɪstəm ˈdɪspæʧ ˈsɛntə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Northern Power System Dispatch Center"?
The Northern Power System Dispatch Center ensures continuous electricity supply to northern provinces. — Trung tâm điều độ hệ thống điện miền Bắc đảm bảo cung cấp điện liên tục cho các tỉnh phía Bắc.