Tiếng Việt
Công việc cực nhọc tiếng Anh là gì?
công việc cực nhọc tiếng Anh là strenuous work /ˈstrɛnjuəs wɜrk/. Công việc đòi hỏi nhiều sức lực và cố gắng, thường gây mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strenuous work
Ví dụ câu với công việc cực nhọc / strenuous work
- 1
Anh ấy đã làm việc cực nhọc suốt cả ngày để hoàn thành dự án.
He worked strenuous hours all day to finish the project.
- 2
Công việc này rất cực nhọc, nhưng nó mang lại thành quả lớn.
This work is strenuous, but it yields great results.
Ghi chú dùng từ công việc cực nhọc
Công việc cực nhọc là loại công việc đòi hỏi nhiều sức lực. Các từ liên quan gồm 'arduous' (khó khăn, gian khổ), 'laborious' (cần nhiều công sức), và 'arduous' (khó nhọc, gian khổ).
Video minh hoạ công việc cực nhọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc cực nhọc
Câu hỏi thường gặp về "công việc cực nhọc"
Công việc cực nhọc tiếng Anh là gì?
Công việc cực nhọc tiếng Anh là "strenuous work" (danh từ), nghĩa là: Công việc đòi hỏi nhiều sức lực và cố gắng, thường gây mệt mỏi.
"strenuous work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strenuous work" nghĩa tiếng Việt là "công việc cực nhọc". Công việc cực nhọc là loại công việc đòi hỏi nhiều sức lực.
Phát âm "strenuous work" như thế nào?
"strenuous work" có phiên âm IPA /ˈstrɛnjuəs wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strenuous work"?
He worked strenuous hours all day to finish the project. — Anh ấy đã làm việc cực nhọc suốt cả ngày để hoàn thành dự án.