Tiếng Việt
Cực nhọc tiếng Anh là gì?
cực nhọc tiếng Anh là strenuous /ˈstrɛnjuəs/. Dễ mệt mỏi, đòi hỏi nhiều sức lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strenuous
Ví dụ câu với cực nhọc / strenuous
- 1
Công việc này rất cực nhọc, cần nhiều nỗ lực.
This job is very strenuous and requires a lot of effort.
- 2
Chạy marathon là một hoạt động cực nhọc.
Running a marathon is a strenuous activity.
Ghi chú dùng từ cực nhọc
Cực nhọc mô tả điều gì đó đòi hỏi nhiều sức lực. Các từ liên quan: 'tiến trình' (process), 'khó khăn' (difficulty), 'mệt mỏi' (tiredness).
Video minh hoạ cực nhọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cực nhọc
Câu hỏi thường gặp về "cực nhọc"
Cực nhọc tiếng Anh là gì?
Cực nhọc tiếng Anh là "strenuous" (danh từ), nghĩa là: Dễ mệt mỏi, đòi hỏi nhiều sức lực.
"strenuous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strenuous" nghĩa tiếng Việt là "cực nhọc". Cực nhọc mô tả điều gì đó đòi hỏi nhiều sức lực.
Phát âm "strenuous" như thế nào?
"strenuous" có phiên âm IPA /ˈstrɛnjuəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strenuous"?
This job is very strenuous and requires a lot of effort. — Công việc này rất cực nhọc, cần nhiều nỗ lực.