The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công việc trí óc tiếng Anh là gì?

công việc trí óc tiếng Anh là mental work /ˈmɛntəl wɜrk/. Công việc liên quan đến suy nghĩ, trí tuệ, thường là các hoạt động đòi hỏi tư duy và tập trung cao độ.

Hình minh hoạ "công việc trí óc" tiếng Anh là "mental work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mental work

Danh từ
/ˈmɛntəl wɜrk/

Ví dụ câu với công việc trí óc / mental work

  1. 1

    Học sinh cần làm nhiều công việc trí óc để chuẩn bị cho kỳ thi.

    Students need to do a lot of mental work to prepare for the exam.

  2. 2

    Việc giải quyết các vấn đề phức tạp đòi hỏi công việc trí óc cao.

    Solving complex problems requires a lot of mental work.

Ghi chú dùng từ công việc trí óc

Công việc trí óc liên quan đến hoạt động tư duy, phân tích. Các từ liên quan gồm 'thinking', 'cognition', 'problem-solving' (suy nghĩ, nhận thức, giải quyết vấn đề).

Video minh hoạ công việc trí óc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công việc trí óc

Câu hỏi thường gặp về "công việc trí óc"

Công việc trí óc tiếng Anh là gì?

Công việc trí óc tiếng Anh là "mental work" (danh từ), nghĩa là: Công việc liên quan đến suy nghĩ, trí tuệ, thường là các hoạt động đòi hỏi tư duy và tập trung cao độ.

"mental work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mental work" nghĩa tiếng Việt là "công việc trí óc". Công việc trí óc liên quan đến hoạt động tư duy, phân tích.

Phát âm "mental work" như thế nào?

"mental work" có phiên âm IPA /ˈmɛntəl wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mental work"?

Students need to do a lot of mental work to prepare for the exam. — Học sinh cần làm nhiều công việc trí óc để chuẩn bị cho kỳ thi.