Tiếng Việt
Cóp tiếng Anh là gì?
cóp tiếng Anh là knock /nɒk/. Tiếng đập mạnh vào cửa hoặc vật cứng để gây chú ý hoặc mở cửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knock
Ví dụ câu với cóp / knock
- 1
Tiếng cóp cửa làm tôi giật mình.
There was a loud knock on the door.
- 2
Anh ấy đã gõ cửa nhiều lần mà không ai trả lời.
He kept knocking on the door but no one answered.
Ghi chú dùng từ cóp
Cóp thường dùng để mô tả tiếng đập mạnh vào cửa. Các từ liên quan: 'bump' (đụng mạnh), 'bang' (đập lớn), 'tap' (gõ nhẹ).
Video minh hoạ cóp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cóp
Câu hỏi thường gặp về "cóp"
Cóp tiếng Anh là gì?
Cóp tiếng Anh là "knock" (danh từ), nghĩa là: Tiếng đập mạnh vào cửa hoặc vật cứng để gây chú ý hoặc mở cửa.
"knock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knock" nghĩa tiếng Việt là "cóp". Cóp thường dùng để mô tả tiếng đập mạnh vào cửa.
Phát âm "knock" như thế nào?
"knock" có phiên âm IPA /nɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knock"?
There was a loud knock on the door. — Tiếng cóp cửa làm tôi giật mình.