Tiếng Việt
Hạ đo ván tiếng Anh là gì?
hạ đo ván tiếng Anh là knock out /nɒk aʊt/. Đánh ngã hoặc làm cho ai đó mất ý thức trong trận đấu hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knock out
Ví dụ câu với hạ đo ván / knock out
- 1
Anh ấy đã hạ đo ván đối thủ trong vòng thứ hai.
He knocked out his opponent in the second round.
- 2
Trận đấu kết thúc khi võ sĩ bị hạ đo ván.
The fight ended when the boxer was knocked out.
Ghi chú dùng từ hạ đo ván
Hạ đo ván là thuật ngữ thể thao, đặc biệt trong quyền anh, nghĩa là đánh ngã đối phương khiến họ không thể tiếp tục thi đấu. Các từ liên quan gồm 'knock down' (đánh ngã), 'KO' (knockout, hạ đo ván), 'punch' (đấm).
Video minh hoạ hạ đo ván
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ đo ván
Câu hỏi thường gặp về "hạ đo ván"
Hạ đo ván tiếng Anh là gì?
Hạ đo ván tiếng Anh là "knock out" (động từ), nghĩa là: Đánh ngã hoặc làm cho ai đó mất ý thức trong trận đấu hoặc cuộc thi.
"knock out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knock out" nghĩa tiếng Việt là "hạ đo ván". Hạ đo ván là thuật ngữ thể thao, đặc biệt trong quyền anh, nghĩa là đánh ngã đối phương khiến họ không thể tiếp tục thi đấu.
Phát âm "knock out" như thế nào?
"knock out" có phiên âm IPA /nɒk aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knock out"?
He knocked out his opponent in the second round. — Anh ấy đã hạ đo ván đối thủ trong vòng thứ hai.