Tiếng Việt
Cốt cao độ tiếng Anh là gì?
Cốt cao độ tiếng Anh là datum elevation /ˈdeɪtəm ˌɛl.əˈveɪʃən/. Mức độ cao nhất của mặt đất hoặc một điểm cố định dùng làm chuẩn trong đo đạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
datum elevation
Ví dụ câu với Cốt cao độ / datum elevation
- 1
The surveyor set the datum elevation before starting the measurements.
Kỹ sư đo đạc đã thiết lập cốt cao độ trước khi bắt đầu đo đạc.
- 2
All measurements are relative to the datum elevation.
Tất cả các phép đo đều dựa trên cốt cao độ.
Ghi chú dùng từ Cốt cao độ
Cốt cao độ là điểm chuẩn trong địa chất và đo đạc. Các thuật ngữ liên quan: 'benchmark' (điểm chuẩn), 'reference point' (điểm tham chiếu), 'altitude' (độ cao).
Video minh hoạ Cốt cao độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cốt cao độ
Câu hỏi thường gặp về "Cốt cao độ"
Cốt cao độ tiếng Anh là gì?
Cốt cao độ tiếng Anh là "datum elevation" (danh từ), nghĩa là: Mức độ cao nhất của mặt đất hoặc một điểm cố định dùng làm chuẩn trong đo đạc.
"datum elevation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"datum elevation" nghĩa tiếng Việt là "Cốt cao độ". Cốt cao độ là điểm chuẩn trong địa chất và đo đạc.
Phát âm "datum elevation" như thế nào?
"datum elevation" có phiên âm IPA /ˈdeɪtəm ˌɛl.əˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "datum elevation"?
Kỹ sư đo đạc đã thiết lập cốt cao độ trước khi bắt đầu đo đạc. — The surveyor set the datum elevation before starting the measurements.