The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cú bóng xoáy tiếng Anh là gì?

cú bóng xoáy tiếng Anh là spin shot /spɪn ʃɑt/. Một cú đánh bóng trong quần vợt hoặc bóng bàn tạo ra xoáy quay quanh trục của bóng, làm cho bóng di chuyển khó đoán.

Hình minh hoạ "cú bóng xoáy" tiếng Anh là "spin shot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spin shot

Danh từ
/spɪn ʃɑt/

Ví dụ câu với cú bóng xoáy / spin shot

  1. 1

    Anh ấy thực hiện cú bóng xoáy để làm khó đối phương.

    He executed a spin shot to make it difficult for his opponent.

  2. 2

    Cú bóng xoáy giúp bóng có quỹ đạo phức tạp hơn trong trận đấu.

    The spin shot helps the ball have a more complex trajectory during the match.

Ghi chú dùng từ cú bóng xoáy

Cú bóng xoáy là kỹ thuật tạo ra xoáy quay trên bóng, thường dùng trong quần vợt hoặc bóng bàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'topspin' (xoáy trên), 'backspin' (xoáy lùi), và 'slice' (cắt bóng).

Video minh hoạ cú bóng xoáy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cú bóng xoáy

Câu hỏi thường gặp về "cú bóng xoáy"

Cú bóng xoáy tiếng Anh là gì?

Cú bóng xoáy tiếng Anh là "spin shot" (danh từ), nghĩa là: Một cú đánh bóng trong quần vợt hoặc bóng bàn tạo ra xoáy quay quanh trục của bóng, làm cho bóng di chuyển khó đoán.

"spin shot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spin shot" nghĩa tiếng Việt là "cú bóng xoáy". Cú bóng xoáy là kỹ thuật tạo ra xoáy quay trên bóng, thường dùng trong quần vợt hoặc bóng bàn.

Phát âm "spin shot" như thế nào?

"spin shot" có phiên âm IPA /spɪn ʃɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spin shot"?

He executed a spin shot to make it difficult for his opponent. — Anh ấy thực hiện cú bóng xoáy để làm khó đối phương.