Tiếng Việt
Cử nhân tiếng Anh là gì?
cử nhân tiếng Anh là bachelor /ˈbæʧələr/. người đã tốt nghiệp đại học hoặc cao đẳng, thường là người chưa có kinh nghiệm làm việc nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bachelor
Ví dụ câu với cử nhân / bachelor
- 1
Anh ấy là cử nhân kinh tế mới tốt nghiệp.
He is a recent bachelor of economics.
- 2
Cô ấy đã lấy bằng cử nhân và đang tìm việc làm.
She has a bachelor’s degree and is looking for a job.
Ghi chú dùng từ cử nhân
Cử nhân là người có bằng đại học. Các từ liên quan: 'master' (thạc sĩ), 'doctor' (tiến sĩ), 'degree' (bằng cấp).
Video minh hoạ cử nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cử nhân
- cử nhân luậtBachelor of Law
- cử nhân y khoabachelor of medicine
- cử nhân anh vănBachelor of English
- cử nhân đại họcuniversity bachelor
- cử nhân hóa họcbachelor of chemistry
- cử nhân kế toánbachelor of accounting
- cử nhân kinh tếbachelor of economics
- cử nhân sư phạmBachelor of Education
- cử nhân tin họcbachelor of informatics
- cử nhân cao đẳngcollege bachelor
- cử nhân khoa họcbachelor of science
- cử nhân sinh họcbachelor of biology
Câu hỏi thường gặp về "cử nhân"
Cử nhân tiếng Anh là gì?
Cử nhân tiếng Anh là "bachelor" (danh từ), nghĩa là: người đã tốt nghiệp đại học hoặc cao đẳng, thường là người chưa có kinh nghiệm làm việc nhiều.
"bachelor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bachelor" nghĩa tiếng Việt là "cử nhân". Cử nhân là người có bằng đại học.
Phát âm "bachelor" như thế nào?
"bachelor" có phiên âm IPA /ˈbæʧələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bachelor"?
He is a recent bachelor of economics. — Anh ấy là cử nhân kinh tế mới tốt nghiệp.