Tiếng Việt
Cử nhân cao đẳng tiếng Anh là gì?
cử nhân cao đẳng tiếng Anh là college bachelor /ˈkɑlɪʤ ˈbæʧələr/. Người đã tốt nghiệp cao đẳng, có bằng cử nhân cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
college bachelor
Ví dụ câu với cử nhân cao đẳng / college bachelor
- 1
Anh ấy đã nhận bằng cử nhân cao đẳng về kỹ thuật.
He earned a college bachelor degree in engineering.
- 2
Cử nhân cao đẳng thường đi làm ngay sau khi tốt nghiệp.
College bachelors often start working immediately after graduation.
Ghi chú dùng từ cử nhân cao đẳng
Cử nhân cao đẳng là người có bằng cấp sau khi hoàn thành chương trình đào tạo cao đẳng. Các thuật ngữ liên quan: 'bachelor's degree' (bằng cử nhân), 'associate degree' (bằng cao đẳng), 'undergraduate' (sinh viên chưa tốt nghiệp).
Video minh hoạ cử nhân cao đẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cử nhân cao đẳng
Câu hỏi thường gặp về "cử nhân cao đẳng"
Cử nhân cao đẳng tiếng Anh là gì?
Cử nhân cao đẳng tiếng Anh là "college bachelor" (danh từ), nghĩa là: Người đã tốt nghiệp cao đẳng, có bằng cử nhân cao đẳng.
"college bachelor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"college bachelor" nghĩa tiếng Việt là "cử nhân cao đẳng". Cử nhân cao đẳng là người có bằng cấp sau khi hoàn thành chương trình đào tạo cao đẳng.
Phát âm "college bachelor" như thế nào?
"college bachelor" có phiên âm IPA /ˈkɑlɪʤ ˈbæʧələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "college bachelor"?
He earned a college bachelor degree in engineering. — Anh ấy đã nhận bằng cử nhân cao đẳng về kỹ thuật.