Tiếng Việt
Cử nhân hóa học tiếng Anh là gì?
cử nhân hóa học tiếng Anh là bachelor of chemistry /ˈbæʧələr ʌv ˈkɛməstri/. Bằng cấp đại học về Hóa học, thường dành cho người đã hoàn thành chương trình đào tạo cử nhân trong lĩnh vực này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bachelor of chemistry
Ví dụ câu với cử nhân hóa học / bachelor of chemistry
- 1
Anh ấy đã nhận bằng cử nhân hóa học từ đại học.
He earned his bachelor of chemistry from the university.
- 2
Cô ấy đang tìm kiếm việc làm phù hợp với bằng cử nhân hóa học.
She is looking for a job related to her bachelor of chemistry.
Ghi chú dùng từ cử nhân hóa học
Cử nhân hóa học là bằng cấp đại học trong lĩnh vực Hóa học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'degree' (bằng cấp), 'chemistry' (Hóa học), 'graduate' (sau đại học).
Video minh hoạ cử nhân hóa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cử nhân hóa học
Câu hỏi thường gặp về "cử nhân hóa học"
Cử nhân hóa học tiếng Anh là gì?
Cử nhân hóa học tiếng Anh là "bachelor of chemistry" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp đại học về Hóa học, thường dành cho người đã hoàn thành chương trình đào tạo cử nhân trong lĩnh vực này.
"bachelor of chemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bachelor of chemistry" nghĩa tiếng Việt là "cử nhân hóa học". Cử nhân hóa học là bằng cấp đại học trong lĩnh vực Hóa học.
Phát âm "bachelor of chemistry" như thế nào?
"bachelor of chemistry" có phiên âm IPA /ˈbæʧələr ʌv ˈkɛməstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bachelor of chemistry"?
He earned his bachelor of chemistry from the university. — Anh ấy đã nhận bằng cử nhân hóa học từ đại học.